Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiền đạo" (1)
tiền đạo
Tiếng Anh
Danh từstriker, forward
Tiền đạo SLNA Michael Olaha ghi cú đúp.
SLNA striker Michael Olaha scored a brace.
Từ liên quan "tiền đạo" (1)
cựu tiền đạo
Tiếng Anh
Danh từFormer forward
Thành tích của anh ngang với cựu tiền đạo Wooratwut Srimaka.
His achievement is on par with former forward Wooratwut Srimaka.
Cụm từ "tiền đạo" (2)
Tiền đạo SLNA Michael Olaha ghi cú đúp.
SLNA striker Michael Olaha scored a brace.
Thành tích của anh ngang với cựu tiền đạo Wooratwut Srimaka.
His achievement is on par with former forward Wooratwut Srimaka.
